高傲不屈 cao ngạo bất khuất Hán Việt: cao ngạo bất khuất Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 傲 (ngạo) + 不 (bất) + 屈 (khuất)Hán Việtcao ngạo bất khuấtCấu tạo高 + 傲 + 不 + 屈 · cao + ngạo + bất + khuất nghĩa thành phần: cao + ngạo + bất + khuất Nghĩa EngCihui 高傲不屈 āo'àobùqū f.e. indomitable