高價位的 cao giá vị đích Hán Việt: cao giá vị đích Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 價 (giá) + 位 (vị) + 的 (đích)Hán Việtcao giá vị đíchCấu tạo高 + 價 + 位 + 的 · cao + giá + vị + đích nghĩa thành phần: cao + giá + vị + đích