高優先級 cao ưu tiên cấp Hán Việt: cao ưu tiên cấp Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 優 (ưu) + 先 (tiên) + 級 (cấp)Hán Việtcao ưu tiên cấpCấu tạo高 + 優 + 先 + 級 · cao + ưu + tiên + cấp nghĩa thành phần: cao + ưu + tiên + cấp