高光澤紙 gāo guāng zé zhǐ · cao quang trạch chỉ Hán Việt: cao quang trạch chỉ · Pinyin: gāo guāng zé zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 光 (quang) + 澤 (trạch) + 紙 (chỉ)Pinyingāo guāng zé zhǐHán Việtcao quang trạch chỉCấu tạo高 + 光 + 澤 + 紙 · cao + quang + trạch + chỉ nghĩa thành phần: cao + quang + trạch + chỉ