高光澤上光
cao quang trạch thượng quang
Hán Việt: cao quang trạch thượng quang · Pinyin: gāo guāng zé shàng guāng
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 光 (quang) + 澤 (trạch) + 上 (thượng) + 光 (quang)
Hán Việt: cao quang trạch thượng quang · Pinyin: gāo guāng zé shàng guāng
Cấu tạo: 高 (cao) + 光 (quang) + 澤 (trạch) + 上 (thượng) + 光 (quang)