高光蒙片 gāo guāng méng piàn · cao quang mông phiến Hán Việt: cao quang mông phiến · Pinyin: gāo guāng méng piàn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 光 (quang) + 蒙 (mông) + 片 (phiến)Pinyingāo guāng méng piànHán Việtcao quang mông phiếnCấu tạo高 + 光 + 蒙 + 片 · cao + quang + mông + phiến nghĩa thành phần: cao + quang + mông + phiến