高內存塊 cao nội tồn khối Hán Việt: cao nội tồn khối Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 內 (nội) + 存 (tồn) + 塊 (khối)Hán Việtcao nội tồn khốiCấu tạo高 + 內 + 存 + 塊 · cao + nội + tồn + khối nghĩa thành phần: cao + nội + tồn + khối