高冠博帶

gāo guān bó dài cao quan bác đái

Hán Việt: cao quan bác đái · Pinyin: gāo guān bó dài

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (quan) + (bác) + (đái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高大的帽子,寬大的衣帶,為舊時儒生的裝束。後亦指穿著禮服。《墨子.公孟》:「昔者齊桓公,高冠博帶,金劍木盾,以治其國。」也作「峨冠博帶」。