高冠鷹鵰 gāo guàn yīng diāo · cao quan ưng điêu Hán Việt: cao quan ưng điêu · Pinyin: gāo guàn yīng diāo Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 冠 (quan) + 鷹 (ưng) + 鵰 (điêu)Pinyingāo guàn yīng diāoHán Việtcao quan ưng điêuCấu tạo高 + 冠 + 鷹 + 鵰 · cao + quan + ưng + điêu nghĩa thành phần: cao + quan + ưng + điêu