高出一籌
cao xuất nhất trù
Hán Việt: cao xuất nhất trù · Pinyin: gāo chū yī chóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筹:筹码。比别人高出一个筹码。指比别人高明一些。
- Tân Hoa Tự Điển 筹筹码。比别人高出一个筹码。指比别人高明一些。
Hán Việt: cao xuất nhất trù · Pinyin: gāo chū yī chóu