高分子性 cao phân tử tính Hán Việt: cao phân tử tính Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 分 (phân) + 子 (tử) + 性 (tính)Hán Việtcao phân tử tínhCấu tạo高 + 分 + 子 + 性 · cao + phân + tử + tính nghĩa thành phần: cao + phân + tử + tính