高分子離子 cao phân tử li tử Hán Việt: cao phân tử li tử Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 分 (phân) + 子 (tử) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtcao phân tử li tửCấu tạo高 + 分 + 子 + 離 + 子 · cao + phân + tử + li + tử nghĩa thành phần: cao + phân + tử + li + tử