高分辨率

gāo fēn biàn lǜ cao phân biện suất

Hán Việt: cao phân biện suất · Pinyin: gāo fēn biàn lǜ

Tổng quan

độ phân giải cao

Cấu tạo: (cao) + (phân) + (biện) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ phân giải cao

Eng

  • CC-CEDICT high resolution
  • Cihui high resolution