高加索語

cao gia tác ngữ

Hán Việt: cao gia tác ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (gia) + (tác) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高加索語 āojiāsuǒyǔ n. <lg.> Caucasian language