高臥東山 gāo wò dōng shān · cao ngọa đông san Hán Việt: cao ngọa đông san · Pinyin: gāo wò dōng shān Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 臥 (ngọa) + 東 (đông) + 山 (san)Pinyingāo wò dōng shānHán Việtcao ngọa đông sanCấu tạo高 + 臥 + 東 + 山 · cao + ngọa + đông + san nghĩa thành phần: cao + ngọa + đông + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻隐居不仕,生活安闲。