高壓大纛

cao áp đại đạo

Hán Việt: cao áp đại đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (áp) + (đại) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高壓大纛 āoyā dàdào n. <Ch. hist.> flags and emblems of a high official