高壓大纛 cao áp đại đạo Hán Việt: cao áp đại đạo Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 壓 (áp) + 大 (đại) + 纛 (đạo)Hán Việtcao áp đại đạoCấu tạo高 + 壓 + 大 + 纛 · cao + áp + đại + đạo nghĩa thành phần: cao + áp + đại + đạo Nghĩa EngCihui 高壓大纛 āoyā dàdào n. <Ch. hist.> flags and emblems of a high official