高壓政治
cao áp chánh trì
Hán Việt: cao áp chánh trì
Tổng quan
sự ép buộc; tình trạng bị ép buộc, sự áp bức
Nghĩa
Việt
- Cihui sự ép buộc; tình trạng bị ép buộc, sự áp bức
Hán Việt: cao áp chánh trì
sự ép buộc; tình trạng bị ép buộc, sự áp bức