高壓政策

cao áp chánh sách

Hán Việt: cao áp chánh sách

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (áp) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高壓政策 āoyā zhèngcè n. high-handed policy M:¹zhǒng