高壓水龍 cao áp thủy long Hán Việt: cao áp thủy long Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 壓 (áp) + 水 (thủy) + 龍 (long)Hán Việtcao áp thủy longCấu tạo高 + 壓 + 水 + 龍 · cao + áp + thủy + long nghĩa thành phần: cao + áp + thủy + long Nghĩa EngCihui 高壓水龍 āoyā shuǐlóng n. water cannon