高壓瓷瓶 gāo yā cí píng · cao áp từ bình Hán Việt: cao áp từ bình · Pinyin: gāo yā cí píng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 壓 (áp) + 瓷 (từ) + 瓶 (bình)Pinyingāo yā cí píngHán Việtcao áp từ bìnhCấu tạo高 + 壓 + 瓷 + 瓶 · cao + áp + từ + bình nghĩa thành phần: cao + áp + từ + bình