高壓脈衝 gāo yā mài chōng · cao áp mạch xung Hán Việt: cao áp mạch xung · Pinyin: gāo yā mài chōng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 壓 (áp) + 脈 (mạch) + 衝 (xung)Pinyingāo yā mài chōngHán Việtcao áp mạch xungCấu tạo高 + 壓 + 脈 + 衝 · cao + áp + mạch + xung nghĩa thành phần: cao + áp + mạch + xung