高壓軟管 gāo yā ruǎn guǎn · cao áp nhuyễn quản Hán Việt: cao áp nhuyễn quản · Pinyin: gāo yā ruǎn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 壓 (áp) + 軟 (nhuyễn) + 管 (quản)Pinyingāo yā ruǎn guǎnHán Việtcao áp nhuyễn quảnCấu tạo高 + 壓 + 軟 + 管 · cao + áp + nhuyễn + quản nghĩa thành phần: cao + áp + nhuyễn + quản