高原反應

gāo yuán fǎn yìng cao nguyên phản ứng

Hán Việt: cao nguyên phản ứng · Pinyin: gāo yuán fǎn yìng

Tổng quan

phản ứng cao nguyên | bệnh sốc độ cao | viết tắt thành 高反

Cấu tạo: (cao) + (nguyên) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản ứng cao nguyên | bệnh sốc độ cao | viết tắt thành 高反

Eng

  • CC-CEDICT altitude sickness|acute mountain sickness|abbr. to 高反[gao1 fan3]
  • Cihui altitude sickness; acute mountain sickness; abbr. to 高反