高原直泰 gāo yuán zhí tài·cao nguyên trực thái Hán Việt: cao nguyên trực thái · Pinyin: gāo yuán zhí tài Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 原 (nguyên) + 直 (trực) + 泰 (thái)Pinyingāo yuán zhí tàiHán Việtcao nguyên trực tháiCấu tạo高 + 原 + 直 + 泰 · cao + nguyên + trực + thái nghĩa thành phần: cao + nguyên + trực + thái Nghĩa ĐứcHandedict Naohiro Takahara Từ liên quan Gần nghĩa高原反应 · 高原山鹑 · 高原岩鹨 · 高原陡缘 · 高原期 · 高原的