高叫冤枉 cao khiếu oan uổng Hán Việt: cao khiếu oan uổng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 叫 (khiếu) + 冤 (oan) + 枉 (uổng)Hán Việtcao khiếu oan uổngCấu tạo高 + 叫 + 冤 + 枉 · cao + khiếu + oan + uổng nghĩa thành phần: cao + khiếu + oan + uổng Nghĩa EngCihui 高叫冤枉 āojiàoyuānwang f.e. loudly complain of being wronged