高合金鋼

cao hợp kim cương

Hán Việt: cao hợp kim cương

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (hợp) + (kim) + (cương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高合金鋼 āohéjīngāng n. high-alloy steel M:¹zhǒng