高品質的 cao phẩm chất đích Hán Việt: cao phẩm chất đích Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 品 (phẩm) + 質 (chất) + 的 (đích)Hán Việtcao phẩm chất đíchCấu tạo高 + 品 + 質 + 的 · cao + phẩm + chất + đích nghĩa thành phần: cao + phẩm + chất + đích