高聖草素 cao thánh thảo tố Hán Việt: cao thánh thảo tố Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 聖 (thánh) + 草 (thảo) + 素 (tố)Hán Việtcao thánh thảo tốCấu tạo高 + 聖 + 草 + 素 · cao + thánh + thảo + tố nghĩa thành phần: cao + thánh + thảo + tố