高地疗法 cao địa liệu pháp Hán Việt: cao địa liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 地 (địa) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtcao địa liệu phápCấu tạo高 + 地 + 療 + 法 · cao + địa + liệu + pháp nghĩa thành phần: cao + địa + liệu + pháp Từ liên quan Gần nghĩa高地的人 · 高地的 · 疗法失当 · 高地蜂蜜 · 高地适应