高地蜂蜜 gāo dì fēng mì·cao địa phong mật Hán Việt: cao địa phong mật · Pinyin: gāo dì fēng mì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 地 (địa) + 蜂 (phong) + 蜜 (mật)Pinyingāo dì fēng mìHán Việtcao địa phong mậtCấu tạo高 + 地 + 蜂 + 蜜 · cao + địa + phong + mật nghĩa thành phần: cao + địa + phong + mật Nghĩa ĐứcHandedict Hochlandhonig (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa蜂蜜似的 · 高地的人 · 蜂蜜水 · 蜂蜜酒 · 高地的 · 蜂蜜姜饼 · 高地疗法 · 高地适应