高地适应

cao địa thích ứng

Hán Việt: cao địa thích ứng

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 地 (địa) + 適 (thích) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn altitude acclimatization

Eng

  • Cihui 高地適應 āodì shìyīng n. <sport> altitude acclimatization

Từ liên quan

Gần nghĩa

适应环境 · 高地的人 · 适应于 · 适应性 · 适应症 · 适应的 · 适应者 · 適應症