高壘深壁 gāo lěi shēn bì · cao lũy thâm bích Hán Việt: cao lũy thâm bích · Pinyin: gāo lěi shēn bì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 壘 (lũy) + 深 (thâm) + 壁 (bích)Pinyingāo lěi shēn bìHán Việtcao lũy thâm bíchCấu tạo高 + 壘 + 深 + 壁 · cao + lũy + thâm + bích nghĩa thành phần: cao + lũy + thâm + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垒:军营的墙壁或工事。修筑起高深的壁垒。形容加强防御。