高堂大廈

gāo táng dà shà cao đường đại hạ

Hán Việt: cao đường đại hạ · Pinyin: gāo táng dà shà

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (đường) + (đại) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高大堂皇的建築物。元.無名氏《漁樵閑話》第四折:「他每呵!夏有高堂大廈,冬有暖閣紅爐。」也作「高樓大廈」。

Eng

  • Cihui 高堂大廈 āotángdàshà f.e. private dwelling of a rich family M:⁴dòng/⁴zuò