高堂廣廈

gāo táng guǎng shà cao đường quảng hạ

Hán Việt: cao đường quảng hạ · Pinyin: gāo táng guǎng shà

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (đường) + (quảng) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厦:高大的房屋。指高大豪华的房屋建筑。