高壁深壘

gāo bì shēn lěi cao bích thâm lũy

Hán Việt: cao bích thâm lũy · Pinyin: gāo bì shēn lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (bích) + (thâm) + (lũy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻防禦堅固。《三國志.卷二二.魏書.陳群傳》:「王經當高壁深壘,挫其銳氣。」也作「高壘深壁」。