高壁清野 cao bích thanh dã Hán Việt: cao bích thanh dã Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 壁 (bích) + 清 (thanh) + 野 (dã)Hán Việtcao bích thanh dãCấu tạo高 + 壁 + 清 + 野 · cao + bích + thanh + dã nghĩa thành phần: cao + bích + thanh + dã