高壘深塹

gāo lěi shēn qiàn cao lũy thâm tiệm

Hán Việt: cao lũy thâm tiệm · Pinyin: gāo lěi shēn qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (lũy) + (thâm) + (tiệm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻防禦堅固。《史記.卷八.高祖本紀》:「郎中鄭忠乃說止漢王,使高壘深塹,勿與戰。」也作「高壘深溝」。