高壘深壁

gāo lěi shēn bì cao lũy thâm bích

Hán Việt: cao lũy thâm bích · Pinyin: gāo lěi shēn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (lũy) + (thâm) + (bích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高築的堡壘和深廣的護壁。比喻防禦堅固。《三國志.卷一.魏書.武帝紀》:「皆高壘深壁,勿與戰。」也作「高壁深壘」。