高頭大馬
cao đầu đại mã
Hán Việt: cao đầu đại mã · Pinyin: gāo tóu dà mǎ
Tổng quan
con ngựa cao to: người cao lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui con ngựa cao to: người cao lớn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指体形高大健壮的好马。
- Tân Hoa Tự Điển 指体形高大的马。也比喻人的体形高大。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) tall, imposing horse; (of a person) tall and well-built
- Cihui (idiom) tall, imposing horse; (of a person) tall and well-built