高宗刻象 cao tông khắc tượng Hán Việt: cao tông khắc tượng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 宗 (tông) + 刻 (khắc) + 象 (tượng)Hán Việtcao tông khắc tượngCấu tạo高 + 宗 + 刻 + 象 · cao + tông + khắc + tượng nghĩa thành phần: cao + tông + khắc + tượng