高官政要 gāo guān zhèng yào · cao quan chánh yếu Hán Việt: cao quan chánh yếu · Pinyin: gāo guān zhèng yào Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 官 (quan) + 政 (chánh) + 要 (yếu)Pinyingāo guān zhèng yàoHán Việtcao quan chánh yếuCấu tạo高 + 官 + 政 + 要 · cao + quan + chánh + yếu nghĩa thành phần: cao + quan + chánh + yếu