高官極品

gāo guān jí pǐn cao quan cực phẩm

Hán Việt: cao quan cực phẩm · Pinyin: gāo guān jí pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (quan) + (cực) + (phẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居最高的官位。《鏡花緣》第八五回:「無如『子欲養而親不待』,雖高官極品,不能一日養親,亦有何味?」