高官重祿
cao quan trọng lộc
Hán Việt: cao quan trọng lộc · Pinyin: gāo guān zhòng lù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 優厚的待遇。元.丘處機〈滿庭芳.漂泊形骸〉詞:「任使高官重祿,金魚袋、肥馬輕裘。」也作「高官厚祿」。
Hán Việt: cao quan trọng lộc · Pinyin: gāo guān zhòng lù