高寒氣候

cao hàn khí hậu

Hán Việt: cao hàn khí hậu

Tổng quan

(địa lý,địa chất) hoang mạc puna, chứng say núi; chứng khó thở vì không khí loãng

Cấu tạo: (cao) + (hàn) + (khí) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,địa chất) hoang mạc puna, chứng say núi; chứng khó thở vì không khí loãng