高射部隊 cao xạ bộ đội Hán Việt: cao xạ bộ đội Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 射 (xạ) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việtcao xạ bộ độiCấu tạo高 + 射 + 部 + 隊 · cao + xạ + bộ + đội nghĩa thành phần: cao + xạ + bộ + đội Nghĩa EngCihui 高射部隊 āoshè bùduì n. artillery/antiaircraft forces M:ge/²zhī