高尚的人 cao thượng đích nhân Hán Việt: cao thượng đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 尚 (thượng) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtcao thượng đích nhânCấu tạo高 + 尚 + 的 + 人 · cao + thượng + đích + nhân nghĩa thành phần: cao + thượng + đích + nhân