高尿鈣症 cao niệu cái chứng Hán Việt: cao niệu cái chứng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 尿 (niệu) + 鈣 (cái) + 症 (chứng)Hán Việtcao niệu cái chứngCấu tạo高 + 尿 + 鈣 + 症 · cao + niệu + cái + chứng nghĩa thành phần: cao + niệu + cái + chứng