高層住宅 gāo céng zhù zhái · cao tằng trụ trạch Hán Việt: cao tằng trụ trạch · Pinyin: gāo céng zhù zhái Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 層 (tằng) + 住 (trụ) + 宅 (trạch)Pinyingāo céng zhù zháiHán Việtcao tằng trụ trạchCấu tạo高 + 層 + 住 + 宅 · cao + tằng + trụ + trạch nghĩa thành phần: cao + tằng + trụ + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指地面上10层或10层以上的住宅建筑。