高居深拱

gāo jū shēn gǒng cao cư thâm củng

Hán Việt: cao cư thâm củng · Pinyin: gāo jū shēn gǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (cư) + (thâm) + (củng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高居帝位,垂拱而治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓高居帝位,垂拱而治。