高居靜坐 cao cư tĩnh tọa Hán Việt: cao cư tĩnh tọa Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 居 (cư) + 靜 (tĩnh) + 坐 (tọa)Hán Việtcao cư tĩnh tọaCấu tạo高 + 居 + 靜 + 坐 · cao + cư + tĩnh + tọa nghĩa thành phần: cao + cư + tĩnh + tọa Nghĩa EngCihui 高居靜坐 āojūjìngzuò f.e. stay aloof and meditate